Kết quả tra từ “底料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底料dǐ liào
底料: nguyên liệu cơ bản; nền tảng (nấu ăn); sơn lót (sơn)