Kết quả tra từ “底定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底定dǐ dìng
底定: (văn học) dẹp loạn; (Đài Loan) giải quyết (một vấn đề)