Kết quả tra từ “底子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底子dǐ zi
底子: nền tảng; cơ sở; đáy
硬底子yìng dǐ zi
硬底子: (đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ; có năng lực
打底子dǎ dǐ zi
打底子: phác thảo; soạn thảo; đặt nền móng