Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “底子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
底子dǐ zi

底子: nền tảng; cơ sở; đáy

Cụm từ
硬底子yìng dǐ zi

硬底子: (đặc biệt là diễn viên) mạnh mẽ; có năng lực

Cụm từ
打底子dǎ dǐ zi

打底子: phác thảo; soạn thảo; đặt nền móng

Cụm từ