Kết quả tra từ “应激性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应激性yìng jī xìng
应激性: dễ kích thích; nhạy cảm; dễ bị kích động