Kết quả tra từ “应时”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应时yìng shí
应时: kịp thời; thỉnh thoảng
响应时间xiǎng yìng shí jiān
响应时间: thời gian phản hồi
反应时间fǎn yìng shí jiān
反应时间: (công nghệ) thời gian phản hồi
反应时fǎn yìng shí
反应时: thời gian phản hồi