Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “应战”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
应战yìng zhàn

应战: nhận lời thách đấu; đối mặt với tấn công và đáp trả

Cụm từ
沉着应战chén zhuó yìng zhàn

沉着应战: giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)

Thành ngữ