Kết quả tra từ “应急待命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应急待命yìng jí dài mìng
应急待命: trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh