Kết quả tra từ “应对如流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应对如流yìng duì rú liú
应对如流: ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh