Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “应卯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
应卯
yìng mǎo

điểm danh vào giờ Mão 卯時|卯时[mao3 shi2], tức là từ 5 đến 7 giờ sáng; nghĩa bóng: có mặt cho phải lệ

Cụm từ