Kết quả tra từ “应卯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应卯yìng mǎo
应卯: điểm danh vào giờ Mão 卯時|卯时[mao3 shi2], tức là từ 5 đến 7 giờ sáng; nghĩa bóng: có mặt cho phải lệ