Kết quả tra từ “应付自如”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应付自如yìng fu zì rú
应付自如: xử lý công việc một cách dễ dàng (thành ngữ); tự chủ