Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “库车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
库车Kù chē

库车: Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
库车县Kù chē xiàn

库车县: Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ