Kết quả tra từ “库珀带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库珀带kù pò dài
库珀带: vành đai Kuiper (ở vùng rìa ngoài của hệ Mặt trời)