库珀带庫珀帶 kù pò dài 库珀带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 库珀带 trong tiếng Việt vành đai Kuiper (ở vùng rìa ngoài của hệ Mặt trời) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan