Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “库木吐拉千佛洞”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
库木吐拉千佛洞Kù mù tǔ lā qiān fó dòng

库木吐拉千佛洞: quần thể hang động nghìn Phật Kumutula ở Kuqa, Tân Cương

Cụm từ