Kết quả tra từ “库德”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库德Kù dé
库德: nhóm dân tộc Kurd
库德斯坦Kù dé sī tǎn
库德斯坦: Kurdistan