Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “库尔德”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
库尔德Kù ěr dé

库尔德: Người Kurd; Tiếng Kurd

Cụm từ
库尔德斯坦Kù ěr dé sī tǎn

库尔德斯坦: Kurdistan

Cụm từ
库尔德工人党Kù ěr dé Gōng rén dǎng

库尔德工人党: Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)

Cụm từ
库尔德人Kù ěr dé rén

库尔德人: Người Kurd

Cụm từ