Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “库存”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
库存
kù cún

tài sản hoặc tiền mặt dự trữ; hàng tồn kho

Cụm từ
库存现金
kù cún xiàn jīn

tiền mặt tồn quỹ

Cụm từ