Kết quả tra từ “库存”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库存kù cún
库存: tài sản hoặc tiền mặt dự trữ; hàng tồn kho
库存现金kù cún xiàn jīn
库存现金: tiền mặt tồn quỹ