Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “库存”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
库存kù cún

库存: tài sản hoặc tiền mặt dự trữ; hàng tồn kho

Cụm từ
库存现金kù cún xiàn jīn

库存现金: tiền mặt tồn quỹ

Cụm từ