Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
库存庫存

kù cún

库存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 库存 trong tiếng Việt

  1. tài sản hoặc tiền mặt dự trữ
  2. hàng tồn kho
Tra từ liên quan