Kết quả tra từ “库克”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库克Kù kè
库克: Cook (tên gọi); Đại úy James Cook (1728-1779), nhà hàng hải và thám hiểm người Anh
库克船长Kù kè chuán zhǎng
库克船长: Thuyền trưởng James Cook (1728-1779), nhà hàng hải và thám hiểm người Anh
库克群岛Kù kè Qún dǎo
库克群岛: Quần đảo Cook
库克山Kù kè shān
库克山: Núi Cook ở Đảo Nam New Zealand, công viên quốc gia và đỉnh cao nhất