Kết quả tra từ “庑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庑wǔ
庑: phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
蕃庑fán wú
蕃庑: biến thể của 繁蕪|繁芜[fan2 wu2]
廊庑láng wǔ
廊庑: hành lang có mái hiên; stoa; hàng cột
堂庑táng wǔ
堂庑: phòng bên của đại sảnh