廊庑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
廊庑
hành lang có mái hiên; stoa; hàng cột
Giản thể廊庑
Phồn thể廊廡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng