Kết quả tra từ “床友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
床友chuáng yǒu
床友: (tiếng lóng) bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc