Kết quả tra từ “庆祝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庆祝qìng zhù
庆祝: ăn mừng
庆祝会qìng zhù huì
庆祝会: buổi lễ kỷ niệm
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庆祝: ăn mừng
庆祝会: buổi lễ kỷ niệm