Kết quả tra từ “庆历新政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庆历新政Qìng lì xīn zhèng
庆历新政: cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043