Kết quả tra từ “广西”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广西Guǎng xī
广西: Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂, thủ phủ Nam Ninh 南寧|南宁; cho đến năm…
广西省Guǎng xī Shěng
广西省: Tỉnh Quảng Tây, chính thức (từ năm 1958) là Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], thủ phủ…
广西壮族自治区Guǎng xī Zhuàng zú Zì zhì qū
广西壮族自治区: Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂[Gui4], thủ phủ Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2]; trước năm…