Kết quả tra từ “广播节目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广播节目guǎng bō jié mù
广播节目: chương trình phát thanh; chương trình phát sóng