Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广州”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广州Guǎng zhōu

广州: thành phố phó tỉnh Quảng Châu, thủ phủ của Quảng Đông

Cụm từ
广州美术学院Guǎng zhōu Měi shù Xué yuàn

广州美术学院: Học viện Mỹ thuật Quảng Châu

Cụm từ
广州日报Guǎng zhōu Rì bào

广州日报: Quảng Châu Nhật Báo

Cụm từ
广州市Guǎng zhōu Shì

广州市: Quảng Châu, còn gọi là Canton, thành phố phó tỉnh và thủ phủ của Quảng Đông

Cụm từ
广州中医药大学Guǎng zhōu Zhōng yī yào Dà xué

广州中医药大学: Đại học Y Dược Trung Quốc Quảng Châu

Cụm từ