Kết quả tra từ “广场恐惧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广场恐惧guǎng chǎng kǒng jù
广场恐惧: chứng sợ khoảng rộng
广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèng
广场恐惧症: chứng sợ khoảng rộng