Kết quả tra từ “广告栏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广告栏guǎng gào lán
广告栏: mục quảng cáo (trên báo); bảng thông báo