Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广九”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广九Guǎng Jiǔ

广九: Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)

Cụm từ
广九铁路Guǎng Jiǔ tiě lù

广九铁路: Đường sắt Quảng Đông - Cửu Long

Cụm từ