Kết quả tra từ “广九”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广九Guǎng Jiǔ
广九: Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)
广九铁路Guǎng Jiǔ tiě lù
广九铁路: Đường sắt Quảng Đông - Cửu Long