Kết quả tra từ “广义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广义guǎng yì
广义: nghĩa rộng; nghĩa tổng quát
广义相对论guǎng yì xiāng duì lùn
广义相对论: thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein