Kết quả tra từ “幽灵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幽灵yōu líng
幽灵: bóng ma; ảo ảnh; ma quỷ
一个幽灵在欧洲游荡Yī gè yōu líng zài Ōu zhōu yóu dàng
一个幽灵在欧洲游荡: Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)