Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幼儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幼儿yòu ér

幼儿: trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh; trẻ mẫu giáo

Cụm từ
幼儿园yòu ér yuán

幼儿园: nhà trẻ; trường mẫu giáo

Cụm từ
婴幼儿yīng yòu ér

婴幼儿: em bé

Cụm từ