Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幻觉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幻觉huàn jué

幻觉: ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng

Cụm từ
幻觉剂huàn jué jì

幻觉剂: chất gây ảo giác

Cụm từ