Kết quả tra từ “幻觉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幻觉huàn jué
幻觉: ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
幻觉剂huàn jué jì
幻觉剂: chất gây ảo giác