Kết quả tra từ “幻灯片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幻灯片huàn dēng piàn
幻灯片: slide (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu); cuộn phim; trong suốt