Kết quả tra từ “并驾齐驱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并驾齐驱bìng jià qí qū
并驾齐驱: chạy ngang nhau; giữ tốc độ ngang nhau; sánh vai nhau; ngang hàng với nhau