并驾齐驱並駕齊驅 bìng jià qí qū 并驾齐驱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 并驾齐驱 trong tiếng Việt chạy ngang nhau; giữ tốc độ ngang nhau; sánh vai nhau; ngang hàng với nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan