Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并驾齐驱並駕齊驅

bìng jià qí qū

并驾齐驱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并驾齐驱 trong tiếng Việt

chạy ngang nhau; giữ tốc độ ngang nhau; sánh vai nhau; ngang hàng với nhau

Tra từ liên quan