Kết quả tra từ “并行计算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并行计算bìng xíng jì suàn
并行计算: tính toán song song; (Đài Loan) điện toán đồng thời