Kết quả tra từ “并发症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并发症bìng fā zhèng
并发症: biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)