Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并发症併發症

bìng fā zhèng

并发症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并发症 trong tiếng Việt

biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)

Tra từ liên quan