并发症併發症 bìng fā zhèng 并发症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 并发症 trong tiếng Việt biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan