Kết quả tra từ “年龄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年龄nián líng
年龄: (tuổi tác của một người); LT:把[ba3],個|个[ge4]
年龄组nián líng zǔ
年龄组: nhóm tuổi
年龄段nián líng duàn
年龄段: nhóm tuổi