Kết quả tra từ “年青”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年青nián qīng
年青: trẻ trung
万年青wàn nián qīng
万年青: cây trường sinh (Rohdea japonica)