Kết quả tra từ “年间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年间nián jiān
年间: trong những năm; vào những năm; giai đoạn (của triều đại hoặc thập kỷ)