Kết quả tra từ “年鉴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年鉴nián jiàn
年鉴: báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch
德法年鉴Dé Fǎ Nián jiàn
德法年鉴: Deutsch-Französische Jahrbücher (xuất bản một lần năm 1844 bởi Karl Marx và nhà cấp tiến tư sản Arnold Ruge)