Kết quả tra từ “年较差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年较差nián jiào chā
年较差: biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)