Kết quả tra từ “年来”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年来nián lái
年来: năm qua; trong những năm qua
近年来jìn nián lái
近年来: trong vài năm qua
几年来jǐ nián lái
几年来: mấy năm qua
多年来duō nián lái
多年来: trong nhiều năm qua