Kết quả tra từ “年历”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年历nián lì
年历: lịch; nhật ký
万年历wàn nián lì
万年历: lịch vạn niên; lịch mười nghìn năm; lịch Hồi giáo được Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 giới thiệu vào Trung Quốc thời Nguyên