Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年前nián qián

年前: trước cuối năm; vào cuối năm; không lâu trước Tết

Cụm từ
新年前夕xīn nián qián xī

新年前夕: Đêm Giao Thừa

Cụm từ
五百年前是一家wǔ bǎi nián qián shì yī jiā

五百年前是一家: cách đây năm trăm năm chúng ta là cùng một gia đình (thành ngữ) (nói về những người cùng họ)

Thành ngữ