Kết quả tra từ “年兄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年兄nián xiōng
年兄: nghĩa đen: anh trai; nghĩa bóng: bạn học thành công trong kỳ thi đình