Kết quả tra từ “年三十”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年三十nián sān shí
年三十: ngày cuối cùng của năm âm lịch; Đêm Giao Thừa
大年三十dà nián sān shí
大年三十: ngày cuối năm âm lịch; đêm Giao thừa âm lịch